MEKO INH 150mg – Dự phòng lao tiềm ẩn ở người nhiễm HIV
MEKO INH 150mg chứa Isoniazid, dùng dự phòng lao tiềm ẩn ở người nhiễm HIV, giúp giảm nguy cơ mắc lao tiến triển, uống 2 viên mỗi ngày theo chỉ định.
- Tên thuốc: MEKO INH 150
- Quy cách: Hộp 1 chai x 100 viên nén
- Dạng bào chế: viên nén
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm MEKOPHAR
- Thành phần: Isoniazid 150mg
- Xuất xứ: Việt Nam
- Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam
- Cách dùng: Uống 2 viên mỗi ngày để dự phòng lao tiềm ẩn ở người nhiễm HIV. Nên uống lúc đói và dùng kèm Vitamin B6 để giảm nguy cơ viêm thần kinh ngoại biên.
- Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng
- Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Tư vấn miễn phí, mọi thông tin đều được bảo mật.
- Thông tin bảo mật
- Tư vấn miễn phí
- Thuốc chính hãng
- Tư vấn từ xa
THÔNG TIN CHI TIẾT
MEKO INH là gì?
- MEKO INH là thuốc chứa hoạt chất Isoniazid 150mg, thuộc nhóm điều trị bệnh lao.
- Được sử dụng trong dự phòng và điều trị lao tiềm ẩn (IPT) cho người nhiễm HIV – giúp ngăn ngừa lao tiến triển, đặc biệt ở người có xét nghiệm Mantoux dương tính hoặc sống trong vùng lưu hành lao.
- Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Hóa Dược phẩm MEKOPHAR, đạt chuẩn GMP-WHO.
Thành phần hoạt chất
Isoniazid (INH) 150mg
Công dụng và chỉ định
- Dự phòng lao tiềm ẩn (IPT) ở người nhiễm HIV, đặc biệt khi:
- Có xét nghiệm tuberculin dương tính (hoặc không làm được)
- CD4 thấp
- Có tiếp xúc với người mắc lao
- Điều trị hỗ trợ trong phác đồ lao hoạt động (kết hợp với rifampicin, ethambutol, pyrazinamid…)
Tác dụng của MEKO INH (Isoniazid)
- Ức chế sự phát triển của vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis)
- Ngăn ngừa tái phát hoặc tiến triển lao ở người có hệ miễn dịch yếu (HIV)
- Góp phần giảm tỷ lệ tử vong do lao ở người nhiễm HIV
Cách dùng và liều dùng
Liều dự phòng phổ biến:
- Uống 5mg/kg (tối đa 300mg) mỗi ngày, tương đương 2 viên MEKO INH 150mg/ngày
- Thời gian dùng: 6 – 9 tháng tùy theo hướng dẫn điều trị
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày, trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ
- Bác sĩ có thể kê thêm Vitamin B6 (Pyridoxine) liều 25–50mg/ngày để giảm nguy cơ viêm dây thần kinh ngoại biên khi dùng Isoniazid lâu dài
- Tác dụng phụ có thể gặp
Thường gặp:
- Buồn nôn, đau bụng nhẹ
- Mệt mỏi, chán ăn
- Tê bì tay chân (thiếu vitamin B6)
Hiếm gặp nhưng cần lưu ý:
- Viêm gan, tăng men gan
- Viêm dây thần kinh ngoại biên
- Phản ứng quá mẫn: sốt, phát ban, đau khớp
- Ngưng thuốc và đến cơ sở y tế khi có biểu hiện vàng da, mẩn ngứa toàn thân, đau bụng vùng gan hoặc tê yếu tay chân
Chống chỉ định
- Dị ứng với isoniazid
- Viêm gan cấp tính hoặc mạn tính tiến triển
- Tiền sử viêm dây thần kinh do Isoniazid
Thận trọng khi sử dụng
- Theo dõi chức năng gan định kỳ (ALT, AST)
- Không uống rượu trong thời gian dùng thuốc
- Kết hợp với vitamin B6 để phòng tác dụng phụ thần kinh
- Cẩn trọng với người có bệnh gan, nghiện rượu, người già
Sử dụng trong thai kỳ và cho con bú
- Có thể dùng trong thai kỳ nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ, nên được bác sĩ theo dõi
- Isoniazid bài tiết qua sữa mẹ nhưng thường an toàn, vẫn có thể dùng nếu cần thiết, có bổ sung vitamin B6
Xử trí khi dùng sai liều
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên – không uống gấp đôi
- Quá liều: Có thể gây kích động, lú lẫn, co giật → cần cấp cứu ngay
Tương tác thuốc cần lưu ý
- Làm tăng tác dụng của: phenytoin, carbamazepine
- Tăng nguy cơ độc gan nếu dùng với: rifampicin, paracetamol liều cao, rượu
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô mát, dưới 30°C
- Tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm
- Để xa tầm tay trẻ em
Lưu ý:
MEKO INH là thuốc quan trọng trong dự phòng lao ở người nhiễm HIV, giúp giảm nguy cơ mắc lao và tử vong. Tuy nhiên, cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, không nên tự ý sử dụng.
SẢN PHẨM KHÁC
-
Thuốc PrEP Mylan (200/300) – Dự phòng lây nhiễm HIV hiệu quả
-
MEKO INH 150mg – Dự phòng lao tiềm ẩn ở người nhiễm HIV
-
COTRIMOXAZOLE – Điều trị dự phòng nhiễm trùng cơ hội cho người nhiễm HIV
-
TAVIN EM 200/300 – 30 viên – PrEP dự phòng HIV
-
Avonza – 300/300/400 – Điều trị ARV
-
Acriptega 50/300/300 – Điều trị ARV







